Từ điển › 库藏库藏庫藏 nghĩa là gìkù cánglưu trữNghĩa kù cánglưu trữcó cái gì đó trong khoTiếng Anh: to store; to have sth in storageChữ thành phần库kù · Hán Việt: khoarmory, treasury, warehouse7 nét · Xem thứ tự nét →藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →