应付账款應付賬款 nghĩa là gì
yīng fù zhàng kuǎn
khoản phải trả
Nghĩa
yīng fù zhàng kuǎn
- khoản phải trả
Tiếng Anh: accounts payable
Chữ thành phần
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →
- 付fù · Hán Việt: phógive, deliver, pay, hand over; entrust5 nét · Xem thứ tự nét →
- 账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →
- 款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →