Từ điển › 应力应力應力 nghĩa là gìyìng lìHán Việt: ỨNG LỰCứng suất (vật lý)Nghĩa yìng lìHán Việt: ỨNG LỰCứng suất (vật lý)Tiếng Anh: stress (physics)Chữ thành phần应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 应力应力场yìng lì chǎng trường ứng suất