应召女郎應召女郎 nghĩa là gì
yìng zhào nǚ lángHán Việt: ỨNG CHỊU NỮA LANG
gái gọi
Nghĩa
yìng zhào nǚ lángHán Việt: ỨNG CHỊU NỮA LANG
- gái gọi
Tiếng Anh: call girl
Chữ thành phần
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →
- 召zhào · Hán Việt: chịuimperial decree; to summon, to call, to beckon5 nét · Xem thứ tự nét →
- 女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →
- 郎láng · Hán Việt: langgentleman, young man; husband8 nét · Xem thứ tự nét →