应对如流應對如流 nghĩa là gì
yìng duì rú liúHán Việt: ỨNG ĐỐI NHƯ LƯU
ứng đáp trôi chảy
Nghĩa
yìng duì rú liúHán Việt: ỨNG ĐỐI NHƯ LƯU
- ứng đáp trôi chảy
- trả lời một cách thông minh
Tiếng Anh: to respond fluently; to answer smartly
Chữ thành phần
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →