应急照射應急照射 nghĩa là gì
yìng jí zhào shèHán Việt: ỨNG CẤP CHIẾU XẠ
phơi nhiễm khẩn cấp (năng lượng hạt nhân)
Nghĩa
yìng jí zhào shèHán Việt: ỨNG CẤP CHIẾU XẠ
- phơi nhiễm khẩn cấp (năng lượng hạt nhân)
Tiếng Anh: emergency exposure (nuclear energy)
Chữ thành phần
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →
- 急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →
- 照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →
- 射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →