应用层應用層 nghĩa là gì
yìng yòng céngHán Việt: ỨNG DỤNG TẦNG
tầng ứng dụng (tin học)
Nghĩa
yìng yòng céngHán Việt: ỨNG DỤNG TẦNG
- tầng ứng dụng (tin học)
Tiếng Anh: application layer (computing)
yìng yòng céngHán Việt: ỨNG DỤNG TẦNG
tầng ứng dụng (tin học)
Tiếng Anh: application layer (computing)