应用平台應用平台 nghĩa là gì
yìng yòng píng táiHán Việt: ỨNG DỤNG BÌNH THAI
nền tảng ứng dụng (tin học)
Nghĩa
yìng yòng píng táiHán Việt: ỨNG DỤNG BÌNH THAI
- nền tảng ứng dụng (tin học)
Tiếng Anh: application platform (computing)
Chữ thành phần
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →