应用物理應用物理 nghĩa là gì
yìng yòng wù lǐHán Việt: ỨNG DỤNG VẬT LÍ
vật lý ứng dụng
Nghĩa
yìng yòng wù lǐHán Việt: ỨNG DỤNG VẬT LÍ
- vật lý ứng dụng
Tiếng Anh: applied physics
Chữ thành phần
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →