应用科学應用科學 nghĩa là gì
yìng yòng kē xuéHán Việt: ỨNG DỤNG KHOA HỌC
khoa học ứng dụng
Nghĩa
yìng yòng kē xuéHán Việt: ỨNG DỤNG KHOA HỌC
- khoa học ứng dụng
Tiếng Anh: applied science
Chữ thành phần
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →