应用程序编程接口應用程序編程接口 nghĩa là gì
yìng yòng chéng xù biān chéng jiē kǒuHán Việt: ỨNG DỤNG TRÌNH TỰA BIÊN TRÌNH TIẾP KHẨU
giao diện lập trình ứng dụng (API)
Nghĩa
yìng yòng chéng xù biān chéng jiē kǒuHán Việt: ỨNG DỤNG TRÌNH TỰA BIÊN TRÌNH TIẾP KHẨU
- giao diện lập trình ứng dụng (API)
Tiếng Anh: application programming interface (API)
Chữ thành phần
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →
- 序xù · Hán Việt: tựaorder, sequence, series; preface7 nét · Xem thứ tự nét →
- 编biān · Hán Việt: biênto knit, to weave; to arrange, to compile12 nét · Xem thứ tự nét →
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →