应用程式介面應用程式介面 nghĩa là gì
yìng yòng chéng shì jiè miàn
giao diện lập trình ứng dụng (API) (Đài Loan)
Nghĩa
yìng yòng chéng shì jiè miàn
- giao diện lập trình ứng dụng (API) (Đài Loan)
Tiếng Anh: application programming interface (API) (Tw)
Chữ thành phần
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →
- 介jiè · Hán Việt: giớiagent, go-between, intermediary; to introduce; shell, armor4 nét · Xem thứ tự nét →
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →