应聘者應聘者 nghĩa là gì
yìng pìn zhě
người ứng tuyển
Nghĩa
yìng pìn zhě
- người ứng tuyển
- ứng viên xin việc
- LT:位[wei4]
Tiếng Anh: person taking a job; job applicant; CL:位[wei4]
yìng pìn zhě
người ứng tuyển
Tiếng Anh: person taking a job; job applicant; CL:位[wei4]