应该的應該的 nghĩa là gì
yīng gāi de
không có chi
Nghĩa
yīng gāi de
- không có chi
- chắc chắn rồi!
- tôi đã làm điều mình nên làm
Tiếng Anh: (polite response) you're welcome; just doing my duty; no problem
yīng gāi de
không có chi
Tiếng Anh: (polite response) you're welcome; just doing my duty; no problem