应酬應酬 nghĩa là gì
yìng chouHán Việt: ỨNG THÙ
tham gia hoạt động xã hội; giao lưu
Nghĩa
yìng chouHSK 7Hán Việt: ỨNG THÙ
- tham gia hoạt động xã hội; giao lưu
- tiệc tối; tiệc; cuộc hẹn xã giao
Tiếng Anh: to engage in social activities; to socialize; dinner party; banquet; social engagement