Từ điển › 底子底子 nghĩa là gìdǐ ziHán Việt: ĐỂ TÍnền tảngNghĩa dǐ ziHSK 7Hán Việt: ĐỂ TÍnền tảngcơ sởđáyTiếng Anh: base; foundation; bottomChữ thành phần底dǐ · Hán Việt: đểbottom, underside; below, underneath8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →