底层底層 nghĩa là gì
dǐ céngHán Việt: ĐỂ TẦNG
tầng trệt; tầng một
Nghĩa
dǐ céngHSK 7Hán Việt: ĐỂ TẦNG
- tầng trệt; tầng một
- mức thấp nhất; tầng lớp thấp nhất (của xã hội, v.v.)
Tiếng Anh: ground floor; first floor; lowest level; lowest rung (of society etc)