Từ điển › 底座底座 nghĩa là gìdǐ zuòHán Việt: ĐỂ TOÀđếNghĩa dǐ zuòHán Việt: ĐỂ TOÀđếbệnền tảngTiếng Anh: base; pedestal; foundationChữ thành phần底dǐ · Hán Việt: đểbottom, underside; below, underneath8 nét · Xem thứ tự nét →座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →