Từ điển › 底数底数底數 nghĩa là gìdǐ shùHán Việt: ĐỂ SỐhệ số cơ sốNghĩa dǐ shùHán Việt: ĐỂ SỐhệ số cơ sốcơ số (toán học)Tiếng Anh: (math.) radix; baseChữ thành phần底dǐ · Hán Việt: đểbottom, underside; below, underneath8 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →