Từ điển › 底止底止 nghĩa là gìdǐ zhǐHán Việt: ĐỂ CHỈ(văn học) kết thúcNghĩa dǐ zhǐHán Việt: ĐỂ CHỈ(văn học) kết thúcgiới hạnTiếng Anh: (literary) end; limitChữ thành phần底dǐ · Hán Việt: đểbottom, underside; below, underneath8 nét · Xem thứ tự nét →止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →