Từ điển › 底片底片 nghĩa là gìdǐ piànHán Việt: ĐỂ PHIẾNâm bảnNghĩa dǐ piànHán Việt: ĐỂ PHIẾNâm bảntấm phim chụp ảnhTiếng Anh: negative; photographic plateChữ thành phần底dǐ · Hán Việt: đểbottom, underside; below, underneath8 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →