底版 nghĩa là gì
dǐ bǎnHán Việt: ĐỂ BẢN
(nhiếp ảnh) âm bản
Nghĩa
dǐ bǎnHán Việt: ĐỂ BẢN
- (nhiếp ảnh) âm bản
- tấm phim chụp ảnh
- (in ấn) bản in
- khối in
Tiếng Anh: (photography) negative; photographic plate; (printing) plate; block
dǐ bǎnHán Việt: ĐỂ BẢN
(nhiếp ảnh) âm bản
Tiếng Anh: (photography) negative; photographic plate; (printing) plate; block