Từ điển › 底盘底盘底盤 nghĩa là gìdǐ pánHán Việt: ĐỂ BÀNkhung gầmNghĩa dǐ pánHán Việt: ĐỂ BÀNkhung gầmTiếng Anh: chassisChữ thành phần底dǐ · Hán Việt: đểbottom, underside; below, underneath8 nét · Xem thứ tự nét →盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →