底线底線 nghĩa là gì
dǐ xiàn
giới hạn; mức chấp nhận được
Nghĩa
dǐ xiànHSK 7
- giới hạn; mức chấp nhận được
- (thể thao) đường biên dưới
- (may mặc) chỉ dưới
- gián điệp; chỉ điểm; nội gián
Tiếng Anh: bottom line; the limit of what one is prepared to accept; (sports) baseline; (sewing) under thread; spy; informer; plant