Từ điển › 店主店主 nghĩa là gìdiàn zhǔHán Việt: ĐIẾM CHÚAchủ cửa hàngNghĩa diàn zhǔHán Việt: ĐIẾM CHÚAchủ cửa hàngTiếng Anh: shop ownerChữ thành phần店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →