Từ điển › 店伙店伙 nghĩa là gìdiàn huǒnhân viên cửa hàngNghĩa diàn huǒnhân viên cửa hàngnhân viên quầyTiếng Anh: shop assistant; shop clerkChữ thành phần店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →伙huǒcompanion, colleague; utensils6 nét · Xem thứ tự nét →