店堂 nghĩa là gì
diàn tángHán Việt: ĐIẾM ĐƯỜNG
khu vực khách của cửa hàng
Nghĩa
diàn tángHán Việt: ĐIẾM ĐƯỜNG
- khu vực khách của cửa hàng
- phòng trưng bày
- khu vực ăn uống của nhà hàng
Tiếng Anh: customer area of a store; showroom; dining area of a restaurant