Từ điển › 店长店长店長 nghĩa là gìdiàn zhǎngHán Việt: ĐIẾM TRƯỜNGquản lý cửa hàngNghĩa diàn zhǎngHán Việt: ĐIẾM TRƯỜNGquản lý cửa hàngTiếng Anh: store managerChữ thành phần店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →