Từ điển › 店面店面 nghĩa là gìdiàn miànmặt tiền cửa hàngNghĩa diàn miànmặt tiền cửa hàngTiếng Anh: shop frontChữ thành phần店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →