Từ điển › 庙会庙会廟會 nghĩa là gìmiào huìHán Việt: MIẾU HỘIlễ hội chùaNghĩa miào huìHSK 7Hán Việt: MIẾU HỘIlễ hội chùaTiếng Anh: temple fairChữ thành phần庙miào · Hán Việt: miếutemple, shrine; imperial court8 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →