庙堂廟堂 nghĩa là gì
miào tángHán Việt: MIẾU ĐƯỜNG
miếu thờ tổ tiên của hoàng gia
Nghĩa
miào tángHán Việt: MIẾU ĐƯỜNG
- miếu thờ tổ tiên của hoàng gia
- triều đình hoàng gia
- ngôi đền
Tiếng Anh: imperial ancestral temple; imperial court; temple
miào tángHán Việt: MIẾU ĐƯỜNG
miếu thờ tổ tiên của hoàng gia
Tiếng Anh: imperial ancestral temple; imperial court; temple