Từ điển › 庙宇庙宇廟宇 nghĩa là gìmiào yǔHán Việt: MIẾU VŨngôi đềnNghĩa miào yǔHán Việt: MIẾU VŨngôi đềnTiếng Anh: templeChữ thành phần庙miào · Hán Việt: miếutemple, shrine; imperial court8 nét · Xem thứ tự nét →宇yǔ · Hán Việt: vũbuilding, house, room, structure; space, the universe6 nét · Xem thứ tự nét →