Từ điển › 庞大庞大龐大 nghĩa là gìpáng dàkhổng lồ; to lớn; đồ sộNghĩa páng dàHSK 7khổng lồ; to lớn; đồ sộTiếng Anh: huge; enormous; tremendousChữ thành phần庞pángdisorderly, messy; huge, big8 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →