Từ điển › 废人废人廢人 nghĩa là gìfèi rénHán Việt: PHẾ NHÂNngười tàn tậtNghĩa fèi rénHán Việt: PHẾ NHÂNngười tàn tậtngười vô dụngTiếng Anh: handicapped person; useless personChữ thành phần废fèi · Hán Việt: phếto terminate; to discard; to abgrogate8 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →