Từ điển › 废时废时廢時 nghĩa là gìfèi shíHán Việt: PHẾ THÌlãng phí thời gianNghĩa fèi shíHán Việt: PHẾ THÌlãng phí thời gianTiếng Anh: to waste timeChữ thành phần废fèi · Hán Việt: phếto terminate; to discard; to abgrogate8 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →