Từ điển › 废气废气廢氣 nghĩa là gìfèi qìHán Việt: PHẾ KHÍkhí thảiNghĩa fèi qìHán Việt: PHẾ KHÍkhí thảikhí thải công nghiệpTiếng Anh: exhaust gas; industrial waste gasChữ thành phần废fèi · Hán Việt: phếto terminate; to discard; to abgrogate8 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →