Từ điển › 废液废液廢液 nghĩa là gìfèi yèHán Việt: PHẾ GIÁchất lỏng thảiNghĩa fèi yèHán Việt: PHẾ GIÁchất lỏng thảiTiếng Anh: waste liquidsChữ thành phần废fèi · Hán Việt: phếto terminate; to discard; to abgrogate8 nét · Xem thứ tự nét →液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →