Từ điển › 废渣废渣廢渣 nghĩa là gìfèi zhāsản phẩm phế thải công nghiệpNghĩa fèi zhāsản phẩm phế thải công nghiệpxỉTiếng Anh: industrial waste product; slagChữ thành phần废fèi · Hán Việt: phếto terminate; to discard; to abgrogate8 nét · Xem thứ tự nét →渣zhādregs, sediment; refuse, slag12 nét · Xem thứ tự nét →