Từ điển › 废物箱废物箱廢物箱 nghĩa là gìfèi wù xiāngHán Việt: PHẾ VẬT RƯƠNGthùng rácNghĩa fèi wù xiāngHán Việt: PHẾ VẬT RƯƠNGthùng rácthùng đựng rácTiếng Anh: ash-bin; litter-binChữ thành phần废fèi · Hán Việt: phếto terminate; to discard; to abgrogate8 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →