废除军备廢除軍備 nghĩa là gì
fèi chú jūn bèiHán Việt: PHẾ TRỪ QUÂN BỊ
giải trừ quân bị
Nghĩa
fèi chú jūn bèiHán Việt: PHẾ TRỪ QUÂN BỊ
- giải trừ quân bị
Chữ thành phần
- 废fèi · Hán Việt: phếto terminate; to discard; to abgrogate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →