度估 nghĩa là gì
dù gū
(Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])
Nghĩa
dù gū
- (Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])
Tiếng Anh: (Tw) to doze off (from Taiwanese 盹龜, Tai-lo pr. [tuh-ku])
dù gū
(Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])
Tiếng Anh: (Tw) to doze off (from Taiwanese 盹龜, Tai-lo pr. [tuh-ku])