Từ điển › 度假度假 nghĩa là gìdù jiàđi nghỉ mátNghĩa dù jiàHSK 7đi nghỉ mátdành kỳ nghỉTiếng Anh: to go on holidays; to spend one's vacationChữ thành phần度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 度假度假区dù jià qū khu nghỉ dưỡng