度过度過 nghĩa là gì
dù guòHán Việt: ĐỘ QUÁ
trải qua
Nghĩa
dù guòHSK 4Hán Việt: ĐỘ QUÁPhổ biến #2905
- trải qua
- dành (thời gian)
- sống sót
- vượt qua
Tiếng Anh: to pass; to spend (time); to survive; to get through
dù guòHán Việt: ĐỘ QUÁ
trải qua
Tiếng Anh: to pass; to spend (time); to survive; to get through