Từ điển › 度量衡度量衡 nghĩa là gìdù liàng héngđo lườngNghĩa dù liàng héngđo lườngTiếng Anh: measurementChữ thành phần度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →衡héngto measure, to weigh; to consider, to judge16 nét · Xem thứ tự nét →