Từ điển › 座上客座上客 nghĩa là gìzuò shàng kèHán Việt: TOÀ THƯỢNG KHÁCHkhách quýNghĩa zuò shàng kèHán Việt: TOÀ THƯỢNG KHÁCHkhách quýTiếng Anh: guest of honorChữ thành phần座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →