Từ điển › 座位座位 nghĩa là gìzuò wèiHán Việt: TOÀ VỊchỗ ngồiNghĩa zuò wèiHSK 2Hán Việt: TOÀ VỊPhổ biến #4477chỗ ngồiLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: seat; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →