Từ điển › 座右铭座右铭座右銘 nghĩa là gìzuò yòu míngchâm ngônNghĩa zuò yòu míngHSK 7châm ngôndanh ngônTiếng Anh: motto; maximChữ thành phần座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →右yòu · Hán Việt: hữuright; right-wing5 nét · Xem thứ tự nét →铭míngto engrave, to inscribe11 nét · Xem thứ tự nét →