Từ điển › 座号座号座號 nghĩa là gìzuò hàoHán Việt: TOÀ HIỆUsố ghếNghĩa zuò hàoHán Việt: TOÀ HIỆUsố ghếTiếng Anh: seat numberChữ thành phần座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →