座垫座墊 nghĩa là gì
zuò diàn
yên (xe đạp); ghế (xe hơi hoặc xe đạp)
Nghĩa
zuò diàn
- yên (xe đạp); ghế (xe hơi hoặc xe đạp)
- đệm ghế
Tiếng Anh: saddle (of a bicycle); seat (of a car or bike); chair cushion
zuò diàn
yên (xe đạp); ghế (xe hơi hoặc xe đạp)
Tiếng Anh: saddle (of a bicycle); seat (of a car or bike); chair cushion