Từ điển › 座堂座堂 nghĩa là gìzuò tángHán Việt: TOÀ ĐƯỜNGnhà thờ lớnNghĩa zuò tángHán Việt: TOÀ ĐƯỜNGnhà thờ lớnTiếng Anh: cathedralChữ thành phần座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →堂táng · Hán Việt: đườnghall, large room; government office; cousins11 nét · Xem thứ tự nét →